Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Lari Georgia (GEL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lari Georgia hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


GEL NAD
coinmill.com
2.00 9.95
5.00 24.80
10.00 49.65
20.00 99.30
50.00 248.25
100.00 496.50
200.00 992.95
500.00 2482.40
1000.00 4964.80
2000.00 9929.60
5000.00 24,824.05
10,000.00 49,648.10
20,000.00 99,296.20
50,000.00 248,240.45
100,000.00 496,480.90
200,000.00 992,961.85
500,000.00 2,482,404.60
GEL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NAD GEL
coinmill.com
10.00 2.01
20.00 4.03
50.00 10.07
100.00 20.14
200.00 40.28
500.00 100.71
1000.00 201.42
2000.00 402.84
5000.00 1007.09
10,000.00 2014.18
20,000.00 4028.35
50,000.00 10,070.88
100,000.00 20,141.76
200,000.00 40,283.52
500,000.00 100,708.80
1,000,000.00 201,417.61
2,000,000.00 402,835.22
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá