Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KMF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


KMF NAD
coinmill.com
500.00 16.40
1000.00 32.75
2000.00 65.50
5000.00 163.80
10,000.00 327.60
20,000.00 655.20
50,000.00 1638.05
100,000.00 3276.10
200,000.00 6552.20
500,000.00 16,380.55
1,000,000.00 32,761.05
2,000,000.00 65,522.10
5,000,000.00 163,805.30
10,000,000.00 327,610.60
20,000,000.00 655,221.25
50,000,000.00 1,638,053.10
100,000,000.00 3,276,106.15
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NAD KMF
coinmill.com
10.00 305.25
20.00 610.50
50.00 1526.20
100.00 3052.40
200.00 6104.80
500.00 15,262.00
1000.00 30,524.05
2000.00 61,048.10
5000.00 152,620.20
10,000.00 305,240.40
20,000.00 610,480.85
50,000.00 1,526,202.05
100,000.00 3,052,404.15
200,000.00 6,104,808.30
500,000.00 15,262,020.70
1,000,000.00 30,524,041.40
2,000,000.00 61,048,082.80
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá