Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


LKR NAD
coinmill.com
100 7.95
200 15.85
500 39.65
1000 79.30
2000 158.65
5000 396.60
10,000 793.15
20,000 1586.35
50,000 3965.85
100,000 7931.75
200,000 15,863.45
500,000 39,658.65
1,000,000 79,317.30
2,000,000 158,634.65
5,000,000 396,586.60
10,000,000 793,173.20
20,000,000 1,586,346.40
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NAD LKR
coinmill.com
10.00 126
20.00 252
50.00 630
100.00 1261
200.00 2522
500.00 6304
1000.00 12,608
2000.00 25,215
5000.00 63,038
10,000.00 126,076
20,000.00 252,152
50,000.00 630,379
100,000.00 1,260,759
200,000.00 2,521,517
500,000.00 6,303,794
1,000,000.00 12,607,587
2,000,000.00 25,215,174
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá