Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Lisk là tiền tệ không có nước. Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


LSK NAD
coinmill.com
1.00000 13.80
2.00000 27.55
5.00000 68.95
10.00000 137.85
20.00000 275.70
50.00000 689.30
100.00000 1378.60
200.00000 2757.20
500.00000 6893.00
1000.00000 13,786.05
2000.00000 27,572.05
5000.00000 68,930.15
10,000.00000 137,860.30
20,000.00000 275,720.55
50,000.00000 689,301.40
100,000.00000 1,378,602.80
200,000.00000 2,757,205.65
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NAD LSK
coinmill.com
10.00 0.72537
20.00 1.45074
50.00 3.62686
100.00 7.25372
200.00 14.50744
500.00 36.26860
1000.00 72.53721
2000.00 145.07442
5000.00 362.68604
10,000.00 725.37208
20,000.00 1450.74416
50,000.00 3626.86041
100,000.00 7253.72081
200,000.00 14,507.44163
500,000.00 36,268.60407
1,000,000.00 72,537.20815
2,000,000.00 145,074.41629
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá