Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


MAD NAD
coinmill.com
5.0 7.55
10.0 15.10
20.0 30.15
50.0 75.45
100.0 150.85
200.0 301.70
500.0 754.25
1000.0 1508.55
2000.0 3017.10
5000.0 7542.75
10,000.0 15,085.50
20,000.0 30,170.95
50,000.0 75,427.45
100,000.0 150,854.85
200,000.0 301,709.75
500,000.0 754,274.35
1,000,000.0 1,508,548.70
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NAD MAD
coinmill.com
10.00 6.6
20.00 13.2
50.00 33.2
100.00 66.2
200.00 132.6
500.00 331.4
1000.00 662.8
2000.00 1325.8
5000.00 3314.4
10,000.00 6628.8
20,000.00 13,257.8
50,000.00 33,144.4
100,000.00 66,288.8
200,000.00 132,577.8
500,000.00 331,444.4
1,000,000.00 662,888.8
2,000,000.00 1,325,777.6
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá