Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


MGA NAD
coinmill.com
2000 7.90
5000 19.75
10,000 39.50
20,000 78.95
50,000 197.40
100,000 394.80
200,000 789.60
500,000 1974.00
1,000,000 3947.95
2,000,000 7895.95
5,000,000 19,739.85
10,000,000 39,479.70
20,000,000 78,959.40
50,000,000 197,398.45
100,000,000 394,796.95
200,000,000 789,593.90
500,000,000 1,973,984.70
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NAD MGA
coinmill.com
10.00 2533
20.00 5066
50.00 12,665
100.00 25,329
200.00 50,659
500.00 126,647
1000.00 253,295
2000.00 506,590
5000.00 1,266,474
10,000.00 2,532,948
20,000.00 5,065,895
50,000.00 12,664,738
100,000.00 25,329,477
200,000.00 50,658,954
500,000.00 126,647,384
1,000,000.00 253,294,769
2,000,000.00 506,589,537
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá