Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


MNT NAD
coinmill.com
2000 10.90
5000 27.30
10,000 54.60
20,000 109.15
50,000 272.95
100,000 545.85
200,000 1091.75
500,000 2729.30
1,000,000 5458.65
2,000,000 10,917.30
5,000,000 27,293.20
10,000,000 54,586.45
20,000,000 109,172.85
50,000,000 272,932.20
100,000,000 545,864.35
200,000,000 1,091,728.75
500,000,000 2,729,321.80
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NAD MNT
coinmill.com
10.00 1832
20.00 3664
50.00 9160
100.00 18,320
200.00 36,639
500.00 91,598
1000.00 183,196
2000.00 366,391
5000.00 915,978
10,000.00 1,831,957
20,000.00 3,663,914
50,000.00 9,159,785
100,000.00 18,319,569
200,000.00 36,639,139
500,000.00 91,597,846
1,000,000.00 183,195,693
2,000,000.00 366,391,385
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá