Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV NAD
coinmill.com
2 9.40
5 23.50
10 47.00
20 93.95
50 234.90
100 469.80
200 939.60
500 2349.05
1000 4698.05
2000 9396.10
5000 23,490.30
10,000 46,980.60
20,000 93,961.15
50,000 234,902.90
100,000 469,805.80
200,000 939,611.65
500,000 2,349,029.10
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NAD MXV
coinmill.com
10.00 2
20.00 4
50.00 11
100.00 21
200.00 43
500.00 106
1000.00 213
2000.00 426
5000.00 1064
10,000.00 2129
20,000.00 4257
50,000.00 10,643
100,000.00 21,285
200,000.00 42,571
500,000.00 106,427
1,000,000.00 212,854
2,000,000.00 425,708
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá