Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


NAD TZS
coinmill.com
10.00 1579.20
20.00 3158.35
50.00 7895.90
100.00 15,791.80
200.00 31,583.65
500.00 78,959.10
1000.00 157,918.20
2000.00 315,836.35
5000.00 789,590.90
10,000.00 1,579,181.85
20,000.00 3,158,363.65
50,000.00 7,895,909.15
100,000.00 15,791,818.30
200,000.00 31,583,636.60
500,000.00 78,959,091.50
1,000,000.00 157,918,182.95
2,000,000.00 315,836,365.90
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
TZS NAD
coinmill.com
2000.00 12.65
5000.00 31.65
10,000.00 63.30
20,000.00 126.65
50,000.00 316.60
100,000.00 633.25
200,000.00 1266.50
500,000.00 3166.20
1,000,000.00 6332.40
2,000,000.00 12,664.80
5,000,000.00 31,661.95
10,000,000.00 63,323.95
20,000,000.00 126,647.85
50,000,000.00 316,619.65
100,000,000.00 633,239.30
200,000,000.00 1,266,478.60
500,000,000.00 3,166,196.50
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá