Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NAD UYU
coinmill.com
10.00 25.1
20.00 50.3
50.00 125.7
100.00 251.5
200.00 503.0
500.00 1257.5
1000.00 2515.0
2000.00 5030.0
5000.00 12,574.9
10,000.00 25,149.9
20,000.00 50,299.8
50,000.00 125,749.4
100,000.00 251,498.9
200,000.00 502,997.7
500,000.00 1,257,494.3
1,000,000.00 2,514,988.6
2,000,000.00 5,029,977.2
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU NAD
coinmill.com
20.0 7.95
50.0 19.90
100.0 39.75
200.0 79.50
500.0 198.80
1000.0 397.60
2000.0 795.25
5000.0 1988.10
10,000.0 3976.15
20,000.0 7952.30
50,000.0 19,880.80
100,000.0 39,761.60
200,000.0 79,523.20
500,000.0 198,808.05
1,000,000.0 397,616.10
2,000,000.0 795,232.25
5,000,000.0 1,988,080.60
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá