Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NAD UZS
coinmill.com
10.00 6442.11
20.00 12,884.22
50.00 32,210.55
100.00 64,421.10
200.00 128,842.19
500.00 322,105.48
1000.00 644,210.96
2000.00 1,288,421.91
5000.00 3,221,054.79
10,000.00 6,442,109.57
20,000.00 12,884,219.15
50,000.00 32,210,547.87
100,000.00 64,421,095.74
200,000.00 128,842,191.48
500,000.00 322,105,478.70
1,000,000.00 644,210,957.40
2,000,000.00 1,288,421,914.79
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS NAD
coinmill.com
5000.00 7.75
10,000.00 15.50
20,000.00 31.05
50,000.00 77.60
100,000.00 155.25
200,000.00 310.45
500,000.00 776.15
1,000,000.00 1552.30
2,000,000.00 3104.55
5,000,000.00 7761.45
10,000,000.00 15,522.85
20,000,000.00 31,045.75
50,000,000.00 77,614.35
100,000,000.00 155,228.65
200,000,000.00 310,457.30
500,000,000.00 776,143.25
1,000,000,000.00 1,552,286.55
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá