Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NAD VEF
coinmill.com
10.00 174,785
20.00 349,569
50.00 873,924
100.00 1,747,847
200.00 3,495,694
500.00 8,739,236
1000.00 17,478,472
2000.00 34,956,944
5000.00 87,392,361
10,000.00 174,784,722
20,000.00 349,569,444
50,000.00 873,923,611
100,000.00 1,747,847,222
200,000.00 3,495,694,444
500,000.00 8,739,236,111
1,000,000.00 17,478,472,222
2,000,000.00 34,956,944,444
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
VEF NAD
coinmill.com
200,000 11.45
500,000 28.60
1,000,000 57.20
2,000,000 114.45
5,000,000 286.05
10,000,000 572.15
20,000,000 1144.25
50,000,000 2860.65
100,000,000 5721.30
200,000,000 11,442.65
500,000,000 28,606.60
1,000,000,000 57,213.25
2,000,000,000 114,426.50
5,000,000,000 286,066.20
10,000,000,000 572,132.40
20,000,000,000 1,144,264.75
50,000,000,000 2,860,661.95
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá