Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


NAD XCP
coinmill.com
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.00
1000.00 0.01
2000.00 0.02
5000.00 0.04
10,000.00 0.09
20,000.00 0.17
50,000.00 0.43
100,000.00 0.86
200,000.00 1.72
500,000.00 4.31
1,000,000.00 8.62
2,000,000.00 17.23
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XCP NAD
coinmill.com
0.00 11.60
0.00 23.20
0.00 58.05
0.00 116.10
0.00 232.15
0.01 580.40
0.01 1160.75
0.02 2321.50
0.05 5803.75
0.10 11,607.55
0.20 23,215.05
0.50 58,037.65
1.00 116,075.35
2.00 232,150.65
5.00 580,376.65
10.00 1,160,753.30
20.00 2,321,506.60
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá