Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


NAD XEM
coinmill.com
10.00 15.788
20.00 31.576
50.00 78.939
100.00 157.878
200.00 315.757
500.00 789.392
1000.00 1578.785
2000.00 3157.569
5000.00 7893.924
10,000.00 15,787.847
20,000.00 31,575.694
50,000.00 78,939.236
100,000.00 157,878.472
200,000.00 315,756.944
500,000.00 789,392.360
1,000,000.00 1,578,784.719
2,000,000.00 3,157,569.438
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XEM NAD
coinmill.com
20.000 12.65
50.000 31.65
100.000 63.35
200.000 126.70
500.000 316.70
1000.000 633.40
2000.000 1266.80
5000.000 3167.00
10,000.000 6334.00
20,000.000 12,667.95
50,000.000 31,669.95
100,000.000 63,339.85
200,000.000 126,679.70
500,000.000 316,699.30
1,000,000.000 633,398.60
2,000,000.000 1,266,797.15
5,000,000.000 3,166,992.90
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá