Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


NAD XPF
coinmill.com
10.00 75
20.00 150
50.00 375
100.00 750
200.00 1500
500.00 3750
1000.00 7500
2000.00 14,999
5000.00 37,498
10,000.00 74,997
20,000.00 149,993
50,000.00 374,983
100,000.00 749,966
200,000.00 1,499,931
500,000.00 3,749,829
1,000,000.00 7,499,657
2,000,000.00 14,999,315
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XPF NAD
coinmill.com
100 13.35
200 26.65
500 66.65
1000 133.35
2000 266.70
5000 666.70
10,000 1333.40
20,000 2666.80
50,000 6666.95
100,000 13,333.95
200,000 26,667.90
500,000 66,669.70
1,000,000 133,339.45
2,000,000 266,678.85
5,000,000 666,697.15
10,000,000 1,333,394.25
20,000,000 2,666,788.50
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá