Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NANO
coinmill.com
10,000 0.77795
20,000 1.55591
50,000 3.88977
100,000 7.77955
200,000 15.55910
500,000 38.89774
1,000,000 77.79548
2,000,000 155.59095
5,000,000 388.97738
10,000,000 777.95476
20,000,000 1555.90952
50,000,000 3889.77379
100,000,000 7779.54758
200,000,000 15,559.09515
500,000,000 38,897.73788
1,000,000,000 77,795.47576
2,000,000,000 155,590.95152
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NANO IDR
coinmill.com
1.00000 12,850
2.00000 25,700
5.00000 64,275
10.00000 128,550
20.00000 257,075
50.00000 642,700
100.00000 1,285,425
200.00000 2,570,850
500.00000 6,427,100
1000.00000 12,854,225
2000.00000 25,708,425
5000.00000 64,271,100
10,000.00000 128,542,175
20,000.00000 257,084,350
50,000.00000 642,710,900
100,000.00000 1,285,421,800
200,000.00000 2,570,843,600
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá