Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NANO XOF
coinmill.com
1.00000 540
2.00000 1081
5.00000 2701
10.00000 5403
20.00000 10,805
50.00000 27,014
100.00000 54,027
200.00000 108,054
500.00000 270,135
1000.00000 540,270
2000.00000 1,080,540
5000.00000 2,701,350
10,000.00000 5,402,700
20,000.00000 10,805,400
50,000.00000 27,013,500
100,000.00000 54,027,000
200,000.00000 108,054,001
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XOF NANO
coinmill.com
500 0.92546
1000 1.85093
2000 3.70185
5000 9.25463
10,000 18.50926
20,000 37.01853
50,000 92.54632
100,000 185.09264
200,000 370.18528
500,000 925.46319
1,000,000 1850.92638
2,000,000 3701.85275
5,000,000 9254.63188
10,000,000 18,509.26375
20,000,000 37,018.52751
50,000,000 92,546.31877
100,000,000 185,092.63754
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá