Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). The Nas là tiền tệ không có nước. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 11 chữ số có nghĩa.


CZK NAS
coinmill.com
20 1
50 3
100 7
200 13
500 34
1000 67
2000 134
5000 336
10,000 671
20,000 1342
50,000 3356
100,000 6711
200,000 13,422
500,000 33,555
1,000,000 67,110
2,000,000 134,221
5,000,000 335,552
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NAS CZK
coinmill.com
1 15
2 30
5 75
10 149
20 298
50 745
100 1490
200 2980
500 7450
1000 14,901
2000 29,802
5000 74,504
10,000 149,008
20,000 298,016
50,000 745,041
100,000 1,490,081
200,000 2,980,163
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá