Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


EGP NAS
coinmill.com
10.00 1
20.00 2
50.00 5
100.00 10
200.00 20
500.00 49
1000.00 98
2000.00 197
5000.00 492
10,000.00 983
20,000.00 1966
50,000.00 4915
100,000.00 9831
200,000.00 19,662
500,000.00 49,154
1,000,000.00 98,308
2,000,000.00 196,615
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NAS EGP
coinmill.com
1 10.25
2 20.25
5 50.75
10 101.75
20 203.50
50 508.50
100 1017.25
200 2034.50
500 5086.00
1000 10,172.25
2000 20,344.25
5000 50,860.75
10,000 101,721.50
20,000 203,443.00
50,000 508,607.75
100,000 1,017,215.50
200,000 2,034,430.75
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá