Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NAS
coinmill.com
10,000 1
20,000 2
50,000 6
100,000 11
200,000 22
500,000 55
1,000,000 111
2,000,000 221
5,000,000 554
10,000,000 1107
20,000,000 2215
50,000,000 5537
100,000,000 11,075
200,000,000 22,149
500,000,000 55,373
1,000,000,000 110,747
2,000,000,000 221,493
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAS IDR
coinmill.com
1 9025
2 18,050
5 45,150
10 90,300
20 180,600
50 451,475
100 902,950
200 1,805,925
500 4,514,800
1000 9,029,625
2000 18,059,250
5000 45,148,100
10,000 90,296,225
20,000 180,592,450
50,000 451,481,100
100,000 902,962,200
200,000 1,805,924,400
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá