Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Nas là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa.


ISK NAS
coinmill.com
100 1
200 3
500 6
1000 13
2000 26
5000 64
10,000 129
20,000 258
50,000 644
100,000 1288
200,000 2576
500,000 6441
1,000,000 12,882
2,000,000 25,765
5,000,000 64,412
10,000,000 128,823
20,000,000 257,646
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAS ISK
coinmill.com
1 78
2 155
5 388
10 776
20 1553
50 3881
100 7763
200 15,525
500 38,813
1000 77,626
2000 155,252
5000 388,129
10,000 776,259
20,000 1,552,518
50,000 3,881,294
100,000 7,762,588
200,000 15,525,176
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá