Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NAS NPR
coinmill.com
1 74.00
2 148.00
5 369.95
10 739.90
20 1479.80
50 3699.55
100 7399.10
200 14,798.25
500 36,995.60
1000 73,991.25
2000 147,982.50
5000 369,956.20
10,000 739,912.45
20,000 1,479,824.90
50,000 3,699,562.20
100,000 7,399,124.40
200,000 14,798,248.85
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR NAS
coinmill.com
100.00 1
200.00 3
500.00 7
1000.00 14
2000.00 27
5000.00 68
10,000.00 135
20,000.00 270
50,000.00 676
100,000.00 1352
200,000.00 2703
500,000.00 6758
1,000,000.00 13,515
2,000,000.00 27,030
5,000,000.00 67,576
10,000,000.00 135,151
20,000,000.00 270,302
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá