Công cụ chuyển đổi giữa Nas (NAS) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nas. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Nas để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NAS YER
coinmill.com
1 159.720
2 319.440
5 798.595
10 1597.195
20 3194.390
50 7985.970
100 15,971.940
200 31,943.880
500 79,859.700
1000 159,719.395
2000 319,438.795
5000 798,596.985
10,000 1,597,193.970
20,000 3,194,387.940
50,000 7,985,969.845
100,000 15,971,939.690
200,000 31,943,879.375
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
YER NAS
coinmill.com
200.000 1
500.000 3
1000.000 6
2000.000 13
5000.000 31
10,000.000 63
20,000.000 125
50,000.000 313
100,000.000 626
200,000.000 1252
500,000.000 3130
1,000,000.000 6261
2,000,000.000 12,522
5,000,000.000 31,305
10,000,000.000 62,610
20,000,000.000 125,220
50,000,000.000 313,049
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá