Công cụ chuyển đổi giữa NetCoin (NET) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc NetCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NET
coinmill.com
1000 0.29
2000 0.58
5000 1.44
10,000 2.89
20,000 5.78
50,000 14.44
100,000 28.89
200,000 57.78
500,000 144.44
1,000,000 288.89
2,000,000 577.78
5,000,000 1444.44
10,000,000 2888.88
20,000,000 5777.76
50,000,000 14,444.39
100,000,000 28,888.78
200,000,000 57,777.55
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NET LBP
coinmill.com
0.50 1750
1.00 3450
2.00 6900
5.00 17,300
10.00 34,600
20.00 69,250
50.00 173,100
100.00 346,150
200.00 692,300
500.00 1,730,800
1000.00 3,461,550
2000.00 6,923,100
5000.00 17,307,750
10,000.00 34,615,500
20,000.00 69,231,050
50,000.00 173,077,600
100,000.00 346,155,200
NET tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá