Công cụ chuyển đổi giữa NetCoin (NET) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của NetCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc NetCoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The NetCoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NET có thể được viết NET. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NET có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NET NPR
coinmill.com
0.50 90.45
1.00 180.90
2.00 361.80
5.00 904.55
10.00 1809.10
20.00 3618.25
50.00 9045.60
100.00 18,091.15
200.00 36,182.30
500.00 90,455.75
1000.00 180,911.55
2000.00 361,823.10
5000.00 904,557.70
10,000.00 1,809,115.45
20,000.00 3,618,230.90
50,000.00 9,045,577.25
100,000.00 18,091,154.50
NET tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NPR NET
coinmill.com
100.00 0.55
200.00 1.11
500.00 2.76
1000.00 5.53
2000.00 11.06
5000.00 27.64
10,000.00 55.28
20,000.00 110.55
50,000.00 276.38
100,000.00 552.76
200,000.00 1105.51
500,000.00 2763.78
1,000,000.00 5527.56
2,000,000.00 11,055.13
5,000,000.00 27,637.82
10,000,000.00 55,275.63
20,000,000.00 110,551.26
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá