Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


AUD NGN
coinmill.com
1.00 245
2.00 490
5.00 1226
10.00 2452
20.00 4904
50.00 12,261
100.00 24,522
200.00 49,043
500.00 122,608
1000.00 245,216
2000.00 490,433
5000.00 1,226,082
10,000.00 2,452,165
20,000.00 4,904,329
50,000.00 12,260,823
100,000.00 24,521,645
200,000.00 49,043,291
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NGN AUD
coinmill.com
200 0.80
500 2.05
1000 4.10
2000 8.15
5000 20.40
10,000 40.80
20,000 81.55
50,000 203.90
100,000 407.80
200,000 815.60
500,000 2039.00
1,000,000 4078.05
2,000,000 8156.05
5,000,000 20,390.15
10,000,000 40,780.30
20,000,000 81,560.60
50,000,000 203,901.50
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá