Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Euro (EUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Euro được chia thành 100 cents. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


EUR NGN
coinmill.com
0.50 197
1.00 394
2.00 788
5.00 1969
10.00 3939
20.00 7878
50.00 19,695
100.00 39,390
200.00 78,779
500.00 196,948
1000.00 393,896
2000.00 787,791
5000.00 1,969,478
10,000.00 3,938,957
20,000.00 7,877,914
50,000.00 19,694,785
100,000.00 39,389,569
EUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NGN EUR
coinmill.com
200 0.51
500 1.27
1000 2.54
2000 5.08
5000 12.69
10,000 25.39
20,000 50.77
50,000 126.94
100,000 253.87
200,000 507.75
500,000 1269.37
1,000,000 2538.74
2,000,000 5077.49
5,000,000 12,693.72
10,000,000 25,387.43
20,000,000 50,774.86
50,000,000 126,937.16
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá