Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NGN
coinmill.com
50.0 250
100.0 500
200.0 999
500.0 2498
1000.0 4995
2000.0 9991
5000.0 24,977
10,000.0 49,954
20,000.0 99,908
50,000.0 249,770
100,000.0 499,540
200,000.0 999,079
500,000.0 2,497,698
1,000,000.0 4,995,397
2,000,000.0 9,990,793
5,000,000.0 24,976,983
10,000,000.0 49,953,967
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NGN INR
coinmill.com
200 40.0
500 100.1
1000 200.2
2000 400.4
5000 1000.9
10,000 2001.8
20,000 4003.7
50,000 10,009.2
100,000 20,018.4
200,000 40,036.9
500,000 100,092.2
1,000,000 200,184.3
2,000,000 400,368.6
5,000,000 1,000,921.5
10,000,000 2,001,843.0
20,000,000 4,003,686.1
50,000,000 10,009,215.1
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá