Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


MAD NGN
coinmill.com
5.0 186
10.0 372
20.0 744
50.0 1859
100.0 3718
200.0 7436
500.0 18,589
1000.0 37,178
2000.0 74,356
5000.0 185,889
10,000.0 371,779
20,000.0 743,557
50,000.0 1,858,893
100,000.0 3,717,785
200,000.0 7,435,571
500,000.0 18,588,927
1,000,000.0 37,177,854
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NGN MAD
coinmill.com
200 5.4
500 13.4
1000 26.8
2000 53.8
5000 134.4
10,000 269.0
20,000 538.0
50,000 1344.8
100,000 2689.8
200,000 5379.6
500,000 13,448.8
1,000,000 26,897.8
2,000,000 53,795.4
5,000,000 134,488.6
10,000,000 268,977.4
20,000,000 537,954.6
50,000,000 1,344,886.6
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá