Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NGN NPR
coinmill.com
200 64.10
500 160.30
1000 320.55
2000 641.10
5000 1602.80
10,000 3205.60
20,000 6411.15
50,000 16,027.95
100,000 32,055.85
200,000 64,111.70
500,000 160,279.25
1,000,000 320,558.50
2,000,000 641,117.00
5,000,000 1,602,792.55
10,000,000 3,205,585.05
20,000,000 6,411,170.15
50,000,000 16,027,925.35
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NPR NGN
coinmill.com
100.00 312
200.00 624
500.00 1560
1000.00 3120
2000.00 6239
5000.00 15,598
10,000.00 31,196
20,000.00 62,391
50,000.00 155,978
100,000.00 311,956
200,000.00 623,911
500,000.00 1,559,778
1,000,000.00 3,119,555
2,000,000.00 6,239,111
5,000,000.00 15,597,777
10,000,000.00 31,195,553
20,000,000.00 62,391,107
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá