Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu USD có thể được viết $. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


NGN USD
coinmill.com
200 0.55
500 1.39
1000 2.77
2000 5.54
5000 13.85
10,000 27.70
20,000 55.41
50,000 138.52
100,000 277.03
200,000 554.06
500,000 1385.16
1,000,000 2770.32
2,000,000 5540.64
5,000,000 13,851.59
10,000,000 27,703.18
20,000,000 55,406.36
50,000,000 138,515.91
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
USD NGN
coinmill.com
0.50 180
1.00 361
2.00 722
5.00 1805
10.00 3610
20.00 7219
50.00 18,048
100.00 36,097
200.00 72,194
500.00 180,485
1000.00 360,969
2000.00 721,939
5000.00 1,804,847
10,000.00 3,609,694
20,000.00 7,219,387
50,000.00 18,048,468
100,000.00 36,096,937
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá