Công cụ chuyển đổi giữa Nigeria naira (NGN) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nigeria naira. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Nigeria naira để chuyển đổi loại tiền tệ.


Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu NGN có thể được viết N. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


NGN VEF
coinmill.com
200 140,556
500 351,389
1000 702,778
2000 1,405,556
5000 3,513,889
10,000 7,027,778
20,000 14,055,556
50,000 35,138,889
100,000 70,277,778
200,000 140,555,556
500,000 351,388,889
1,000,000 702,777,778
2,000,000 1,405,555,556
5,000,000 3,513,888,889
10,000,000 7,027,777,778
20,000,000 14,055,555,556
50,000,000 35,138,888,889
NGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF NGN
coinmill.com
200,000 285
500,000 711
1,000,000 1423
2,000,000 2846
5,000,000 7115
10,000,000 14,229
20,000,000 28,458
50,000,000 71,146
100,000,000 142,292
200,000,000 284,585
500,000,000 711,462
1,000,000,000 1,422,925
2,000,000,000 2,845,850
5,000,000,000 7,114,625
10,000,000,000 14,229,249
20,000,000,000 28,458,498
50,000,000,000 71,146,245
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá