Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


BYN NIO
coinmill.com
2.00 32.10
5.00 80.20
10.00 160.40
20.00 320.85
50.00 802.10
100.00 1604.20
200.00 3208.40
500.00 8021.00
1000.00 16,042.05
2000.00 32,084.10
5000.00 80,210.25
10,000.00 160,420.50
20,000.00 320,840.95
50,000.00 802,102.40
100,000.00 1,604,204.75
200,000.00 3,208,409.50
500,000.00 8,021,023.75
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
NIO BYN
coinmill.com
20.00 1.25
50.00 3.12
100.00 6.23
200.00 12.47
500.00 31.17
1000.00 62.34
2000.00 124.67
5000.00 311.68
10,000.00 623.36
20,000.00 1246.72
50,000.00 3116.81
100,000.00 6233.62
200,000.00 12,467.24
500,000.00 31,168.09
1,000,000.00 62,336.18
2,000,000.00 124,672.36
5,000,000.00 311,680.91
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá