Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CHF NIO
coinmill.com
0.50 16.80
1.00 33.65
2.00 67.30
5.00 168.20
10.00 336.40
20.00 672.80
50.00 1681.95
100.00 3363.90
200.00 6727.80
500.00 16,819.45
1000.00 33,638.90
2000.00 67,277.80
5000.00 168,194.45
10,000.00 336,388.95
20,000.00 672,777.90
50,000.00 1,681,944.70
100,000.00 3,363,889.40
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO CHF
coinmill.com
20.00 0.60
50.00 1.50
100.00 2.95
200.00 5.95
500.00 14.85
1000.00 29.75
2000.00 59.45
5000.00 148.65
10,000.00 297.25
20,000.00 594.55
50,000.00 1486.35
100,000.00 2972.75
200,000.00 5945.50
500,000.00 14,863.75
1,000,000.00 29,727.50
2,000,000.00 59,455.00
5,000,000.00 148,637.45
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá