Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


CYP NIO
coinmill.com
0.50 32.30
1.00 64.65
2.00 129.25
5.00 323.15
10.00 646.25
20.00 1292.50
50.00 3231.25
100.00 6462.50
200.00 12,925.05
500.00 32,312.60
1000.00 64,625.25
2000.00 129,250.45
5000.00 323,126.15
10,000.00 646,252.30
20,000.00 1,292,504.55
50,000.00 3,231,261.45
100,000.00 6,462,522.85
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NIO CYP
coinmill.com
20.00 0.31
50.00 0.77
100.00 1.55
200.00 3.09
500.00 7.74
1000.00 15.47
2000.00 30.95
5000.00 77.37
10,000.00 154.74
20,000.00 309.48
50,000.00 773.69
100,000.00 1547.38
200,000.00 3094.77
500,000.00 7736.92
1,000,000.00 15,473.83
2,000,000.00 30,947.67
5,000,000.00 77,369.17
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá