Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


DKK NIO
coinmill.com
5.00 24.65
10.00 49.25
20.00 98.55
50.00 246.35
100.00 492.75
200.00 985.45
500.00 2463.65
1000.00 4927.35
2000.00 9854.65
5000.00 24,636.65
10,000.00 49,273.30
20,000.00 98,546.60
50,000.00 246,366.55
100,000.00 492,733.10
200,000.00 985,466.20
500,000.00 2,463,665.45
1,000,000.00 4,927,330.90
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO DKK
coinmill.com
20.00 4.00
50.00 10.25
100.00 20.25
200.00 40.50
500.00 101.50
1000.00 203.00
2000.00 406.00
5000.00 1014.75
10,000.00 2029.50
20,000.00 4059.00
50,000.00 10,147.50
100,000.00 20,295.00
200,000.00 40,590.00
500,000.00 101,474.75
1,000,000.00 202,949.75
2,000,000.00 405,899.25
5,000,000.00 1,014,748.25
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá