Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


DZD NIO
coinmill.com
100.00 27.85
200.00 55.70
500.00 139.25
1000.00 278.50
2000.00 557.05
5000.00 1392.60
10,000.00 2785.20
20,000.00 5570.40
50,000.00 13,926.05
100,000.00 27,852.10
200,000.00 55,704.20
500,000.00 139,260.50
1,000,000.00 278,521.00
2,000,000.00 557,042.05
5,000,000.00 1,392,605.10
10,000,000.00 2,785,210.25
20,000,000.00 5,570,420.50
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO DZD
coinmill.com
20.00 71.80
50.00 179.50
100.00 359.05
200.00 718.10
500.00 1795.20
1000.00 3590.40
2000.00 7180.80
5000.00 17,951.95
10,000.00 35,903.95
20,000.00 71,807.85
50,000.00 179,519.65
100,000.00 359,039.30
200,000.00 718,078.65
500,000.00 1,795,196.60
1,000,000.00 3,590,393.25
2,000,000.00 7,180,786.45
5,000,000.00 17,951,966.20
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá