Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


ERN NIO
coinmill.com
10.00 22.30
20.00 44.60
50.00 111.45
100.00 222.90
200.00 445.80
500.00 1114.50
1000.00 2229.00
2000.00 4457.95
5000.00 11,144.90
10,000.00 22,289.75
20,000.00 44,579.50
50,000.00 111,448.80
100,000.00 222,897.60
200,000.00 445,795.25
500,000.00 1,114,488.10
1,000,000.00 2,228,976.25
2,000,000.00 4,457,952.45
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO ERN
coinmill.com
20.00 8.97
50.00 22.43
100.00 44.86
200.00 89.73
500.00 224.32
1000.00 448.64
2000.00 897.27
5000.00 2243.18
10,000.00 4486.36
20,000.00 8972.73
50,000.00 22,431.82
100,000.00 44,863.65
200,000.00 89,727.29
500,000.00 224,318.23
1,000,000.00 448,636.46
2,000,000.00 897,272.91
5,000,000.00 2,243,182.28
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá