Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


FRK NIO
coinmill.com
5.0000 19.10
10.0000 38.20
20.0000 76.45
50.0000 191.05
100.0000 382.15
200.0000 764.25
500.0000 1910.65
1000.0000 3821.30
2000.0000 7642.60
5000.0000 19,106.50
10,000.0000 38,213.00
20,000.0000 76,425.95
50,000.0000 191,064.90
100,000.0000 382,129.80
200,000.0000 764,259.60
500,000.0000 1,910,649.00
1,000,000.0000 3,821,298.00
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
NIO FRK
coinmill.com
20.00 5.2338
50.00 13.0846
100.00 26.1691
200.00 52.3382
500.00 130.8456
1000.00 261.6912
2000.00 523.3824
5000.00 1308.4559
10,000.00 2616.9119
20,000.00 5233.8237
50,000.00 13,084.5593
100,000.00 26,169.1185
200,000.00 52,338.2371
500,000.00 130,845.5926
1,000,000.00 261,691.1853
2,000,000.00 523,382.3705
5,000,000.00 1,308,455.9263
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá