Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Yên Nhật (JPY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


JPY NIO
coinmill.com
100 31.10
200 62.15
500 155.40
1000 310.75
2000 621.55
5000 1553.85
10,000 3107.70
20,000 6215.45
50,000 15,538.60
100,000 31,077.15
200,000 62,154.30
500,000 155,385.75
1,000,000 310,771.50
2,000,000 621,543.05
5,000,000 1,553,857.60
10,000,000 3,107,715.20
20,000,000 6,215,430.40
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO JPY
coinmill.com
20.00 64
50.00 161
100.00 322
200.00 644
500.00 1609
1000.00 3218
2000.00 6436
5000.00 16,089
10,000.00 32,178
20,000.00 64,356
50,000.00 160,890
100,000.00 321,780
200,000.00 643,560
500,000.00 1,608,899
1,000,000.00 3,217,798
2,000,000.00 6,435,596
5,000,000.00 16,088,990
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá