Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


KGS NIO
coinmill.com
50 23.95
100 47.90
200 95.80
500 239.55
1000 479.05
2000 958.15
5000 2395.30
10,000 4790.65
20,000 9581.30
50,000 23,953.25
100,000 47,906.45
200,000 95,812.95
500,000 239,532.35
1,000,000 479,064.65
2,000,000 958,129.30
5,000,000 2,395,323.30
10,000,000 4,790,646.60
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
NIO KGS
coinmill.com
20.00 42
50.00 104
100.00 209
200.00 417
500.00 1044
1000.00 2087
2000.00 4175
5000.00 10,437
10,000.00 20,874
20,000.00 41,748
50,000.00 104,370
100,000.00 208,740
200,000.00 417,480
500,000.00 1,043,700
1,000,000.00 2,087,401
2,000,000.00 4,174,802
5,000,000.00 10,437,004
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá