Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


KHR NIO
coinmill.com
5000 41.30
10,000 82.55
20,000 165.10
50,000 412.80
100,000 825.55
200,000 1651.10
500,000 4127.80
1,000,000 8255.55
2,000,000 16,511.15
5,000,000 41,277.85
10,000,000 82,555.75
20,000,000 165,111.50
50,000,000 412,778.70
100,000,000 825,557.45
200,000,000 1,651,114.90
500,000,000 4,127,787.20
1,000,000,000 8,255,574.40
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NIO KHR
coinmill.com
20.00 2400
50.00 6100
100.00 12,100
200.00 24,200
500.00 60,600
1000.00 121,100
2000.00 242,300
5000.00 605,700
10,000.00 1,211,300
20,000.00 2,422,600
50,000.00 6,056,500
100,000.00 12,113,000
200,000.00 24,226,100
500,000.00 60,565,100
1,000,000.00 121,130,300
2,000,000.00 242,260,600
5,000,000.00 605,651,400
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá