Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Kip Lào được chia thành 100 at. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LAK NIO
coinmill.com
5000 19.00
10,000 38.00
20,000 76.00
50,000 190.05
100,000 380.10
200,000 760.15
500,000 1900.40
1,000,000 3800.85
2,000,000 7601.65
5,000,000 19,004.15
10,000,000 38,008.35
20,000,000 76,016.65
50,000,000 190,041.65
100,000,000 380,083.35
200,000,000 760,166.65
500,000,000 1,900,416.65
1,000,000,000 3,800,833.30
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO LAK
coinmill.com
20.00 5500
50.00 13,000
100.00 26,500
200.00 52,500
500.00 131,500
1000.00 263,000
2000.00 526,000
5000.00 1,315,500
10,000.00 2,631,000
20,000.00 5,262,000
50,000.00 13,155,000
100,000.00 26,310,000
200,000.00 52,620,000
500,000.00 131,550,000
1,000,000.00 263,100,000
2,000,000.00 526,200,500
5,000,000.00 1,315,501,000
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá