Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LKR NIO
coinmill.com
100 18.15
200 36.35
500 90.85
1000 181.70
2000 363.45
5000 908.60
10,000 1817.15
20,000 3634.35
50,000 9085.85
100,000 18,171.70
200,000 36,343.40
500,000 90,858.50
1,000,000 181,716.95
2,000,000 363,433.90
5,000,000 908,584.75
10,000,000 1,817,169.55
20,000,000 3,634,339.10
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
NIO LKR
coinmill.com
20.00 110
50.00 275
100.00 550
200.00 1101
500.00 2752
1000.00 5503
2000.00 11,006
5000.00 27,515
10,000.00 55,031
20,000.00 110,061
50,000.00 275,153
100,000.00 550,306
200,000.00 1,100,613
500,000.00 2,751,532
1,000,000.00 5,503,064
2,000,000.00 11,006,128
5,000,000.00 27,515,319
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá