Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


LYD NIO
coinmill.com
1.000 23.70
2.000 47.40
5.000 118.50
10.000 236.95
20.000 473.95
50.000 1184.85
100.000 2369.70
200.000 4739.35
500.000 11,848.40
1000.000 23,696.80
2000.000 47,393.65
5000.000 118,484.05
10,000.000 236,968.15
20,000.000 473,936.25
50,000.000 1,184,840.65
100,000.000 2,369,681.30
200,000.000 4,739,362.60
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
NIO LYD
coinmill.com
20.00 0.844
50.00 2.110
100.00 4.220
200.00 8.440
500.00 21.100
1000.00 42.200
2000.00 84.400
5000.00 210.999
10,000.00 421.998
20,000.00 843.995
50,000.00 2109.988
100,000.00 4219.977
200,000.00 8439.954
500,000.00 21,099.884
1,000,000.00 42,199.768
2,000,000.00 84,399.535
5,000,000.00 210,998.839
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá