Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MGA NIO
coinmill.com
2000 18.20
5000 45.50
10,000 91.05
20,000 182.05
50,000 455.15
100,000 910.35
200,000 1820.70
500,000 4551.70
1,000,000 9103.40
2,000,000 18,206.80
5,000,000 45,517.00
10,000,000 91,034.00
20,000,000 182,067.95
50,000,000 455,169.90
100,000,000 910,339.75
200,000,000 1,820,679.55
500,000,000 4,551,698.85
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO MGA
coinmill.com
20.00 2197
50.00 5492
100.00 10,985
200.00 21,970
500.00 54,925
1000.00 109,849
2000.00 219,698
5000.00 549,245
10,000.00 1,098,491
20,000.00 2,196,982
50,000.00 5,492,455
100,000.00 10,984,909
200,000.00 21,969,819
500,000.00 54,924,547
1,000,000.00 109,849,095
2,000,000.00 219,698,189
5,000,000.00 549,245,473
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá