Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MKD NIO
coinmill.com
50.0 30.30
100.0 60.65
200.0 121.25
500.0 303.15
1000.0 606.30
2000.0 1212.55
5000.0 3031.40
10,000.0 6062.85
20,000.0 12,125.65
50,000.0 30,314.15
100,000.0 60,628.25
200,000.0 121,256.55
500,000.0 303,141.30
1,000,000.0 606,282.65
2,000,000.0 1,212,565.25
5,000,000.0 3,031,413.15
10,000,000.0 6,062,826.25
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO MKD
coinmill.com
20.00 33.0
50.00 82.5
100.00 165.0
200.00 330.0
500.00 824.5
1000.00 1649.5
2000.00 3299.0
5000.00 8247.0
10,000.00 16,494.0
20,000.00 32,988.0
50,000.00 82,470.0
100,000.00 164,939.5
200,000.00 329,879.0
500,000.00 824,698.0
1,000,000.00 1,649,396.0
2,000,000.00 3,298,791.5
5,000,000.00 8,246,979.0
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá