Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MMK NIO
coinmill.com
1000 21.90
2000 43.85
5000 109.60
10,000 219.25
20,000 438.45
50,000 1096.15
100,000 2192.30
200,000 4384.60
500,000 10,961.50
1,000,000 21,923.00
2,000,000 43,846.00
5,000,000 109,615.05
10,000,000 219,230.05
20,000,000 438,460.10
50,000,000 1,096,150.30
100,000,000 2,192,300.60
200,000,000 4,384,601.25
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NIO MMK
coinmill.com
20.00 900
50.00 2300
100.00 4550
200.00 9100
500.00 22,800
1000.00 45,600
2000.00 91,250
5000.00 228,050
10,000.00 456,150
20,000.00 912,300
50,000.00 2,280,700
100,000.00 4,561,400
200,000.00 9,122,850
500,000.00 22,807,100
1,000,000.00 45,614,200
2,000,000.00 91,228,350
5,000,000.00 228,070,900
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá