Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MNT NIO
coinmill.com
2000 25.15
5000 62.95
10,000 125.85
20,000 251.75
50,000 629.35
100,000 1258.70
200,000 2517.35
500,000 6293.40
1,000,000 12,586.80
2,000,000 25,173.55
5,000,000 62,933.90
10,000,000 125,867.75
20,000,000 251,735.50
50,000,000 629,338.75
100,000,000 1,258,677.55
200,000,000 2,517,355.05
500,000,000 6,293,387.65
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NIO MNT
coinmill.com
20.00 1589
50.00 3972
100.00 7945
200.00 15,890
500.00 39,724
1000.00 79,448
2000.00 158,897
5000.00 397,242
10,000.00 794,485
20,000.00 1,588,969
50,000.00 3,972,423
100,000.00 7,944,847
200,000.00 15,889,693
500,000.00 39,724,233
1,000,000.00 79,448,467
2,000,000.00 158,896,933
5,000,000.00 397,242,333
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá