Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


NAD NIO
coinmill.com
10.00 23.05
20.00 46.10
50.00 115.20
100.00 230.40
200.00 460.80
500.00 1151.95
1000.00 2303.90
2000.00 4607.85
5000.00 11,519.60
10,000.00 23,039.20
20,000.00 46,078.40
50,000.00 115,196.00
100,000.00 230,392.00
200,000.00 460,783.95
500,000.00 1,151,959.90
1,000,000.00 2,303,919.75
2,000,000.00 4,607,839.55
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NIO NAD
coinmill.com
20.00 8.70
50.00 21.70
100.00 43.40
200.00 86.80
500.00 217.00
1000.00 434.05
2000.00 868.10
5000.00 2170.20
10,000.00 4340.45
20,000.00 8680.85
50,000.00 21,702.15
100,000.00 43,404.30
200,000.00 86,808.60
500,000.00 217,021.45
1,000,000.00 434,042.90
2,000,000.00 868,085.80
5,000,000.00 2,170,214.45
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá